lilian alicia marks

lilian alicia marks

Lilian Alicia Marks performs a graceful ballet on stage.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Nữ diễn viên ballet người Anh: "lilian alicia marks" tên khai sinh của một nữ diễn viên ballet nổi tiếng người Anh, sinh năm 1910. Tuy nhiên, thường được biết đến nhiều hơn qua nghệ danh của mình.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Lilian Alicia Marks was a celebrated English ballet dancer. (Lilian Alicia Marks một nữ diễn viên ballet người Anh nổi tiếng.)
    • Many ballet enthusiasts remember Lilian Alicia Marks for her graceful performances. (Nhiều người yêu thích ballet nhớ đến Lilian Alicia Marks những màn trình diễn duyên dáng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be known as": được biết đến với cái tên.
    • Lilian Alicia Marks is better known as Alicia Markova. (Lilian Alicia Marks được biết đến nhiều hơn với cái tên Alicia Markova.)
Biến thể từ gần giống
  • Markova (n): nghệ danh của Lilian Alicia Marks.
    • Alicia Markova was a pioneer in the world of ballet. (Alicia Markova người tiên phong trong thế giới ballet.)
Từ đồng nghĩa
  • Alicia Markova: tên thường gọi của Lilian Alicia Marks.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To go by: được gọi là.
    • She went by the stage name Alicia Markova. ( được gọi bằng nghệ danh Alicia Markova.)
Thành ngữ liên quan
  • To leave one's mark: để lại dấu ấn.
    • Lilian Alicia Marks left her mark on the history of ballet. (Lilian Alicia Marks đã để lại dấu ấn của mình trong lịch sử ballet.)